| Mã SP | Tên sản phẩm | Đóng gói |
|---|---|---|
| VH-SAC-96 | SaCycler-96 Real-time PCR System | 1 máy/thùng |
| VH-SAC-96-ACC | SaCycler-96 Accessories Kit | 1 bộ phụ kiện |
SaCycler-96 là hệ thống Real-time PCR thế hệ mới từ Sacace Biotechnologies (Ý), được thiết kế tối ưu cho các phòng xét nghiệm lâm sàng có nhu cầu xử lý thông lượng cao. Thiết bị trang bị khối nhiệt 96 giếng với độ chính xác nhiệt ±0,1°C, đảm bảo kết quả xét nghiệm chính xác và ổn định. Tích hợp 5 kênh phát hiện huỳnh quang độc lập, SaCycler-96 hỗ trợ xét nghiệm multiplex trên cùng một lần chạy, tối ưu hóa chi phí và thời gian vận hành. Phần mềm phân tích kết quả trực quan, tương thích Windows 10/11, cho phép xuất báo cáo PDF và kết nối LIS/HIS theo chuẩn HL7.
96 giếng / chu kỳ, hỗ trợ đĩa 96-well chuẩn, xử lý hàng loạt mẫu hiệu quả.
5 kênh FAM, VIC, ROX, Cy5, Cy5.5 cho phép multiplex PCR trong một lần chạy.
Chu kỳ nhiệt nhanh, tiết kiệm 30% thời gian — kết quả dưới 3 giờ.
USB, LAN, kết nối LIS/HIS HL7; quản lý người dùng đa cấp, audit trail.
Thu thập mẫu bệnh phẩm (máu, dịch, mô) theo đúng quy trình lâm sàng. Bảo quản mẫu ở nhiệt độ phù hợp trước khi xử lý.
Tách chiết DNA/RNA từ mẫu bệnh phẩm bằng kit Invitek hoặc SaMag, đảm bảo độ tinh khiết và hiệu suất tách chiết tối ưu.
Pha Master Mix từ kit Sacace theo hướng dẫn nhà sản xuất. Phân phối vào đĩa 96-well, thêm mẫu DNA/RNA đã tách chiết.
Đặt đĩa phản ứng vào SaCycler-96, chọn chu trình nhiệt phù hợp với kit, khởi động chạy PCR và theo dõi kết quả real-time.
Phần mềm tự động phân tích đường chuẩn Ct, xuất kết quả định lượng, tạo báo cáo PDF và truyền dữ liệu lên LIS/HIS.
| Số giếng | 96 giếng (định dạng đĩa 96-well chuẩn) |
| Kênh phát hiện | 5 kênh độc lập: FAM, VIC, ROX, Cy5, Cy5.5 |
| Thể tích phản ứng | 10 – 50 µL |
| Độ chính xác nhiệt | ±0,1°C (độ đồng nhất khối nhiệt ≥ 99,5%) |
| Thời gian 1 chu kỳ | Dưới 3 giờ (chu trình nhanh: 45 phút) |
| Độ nhạy phát hiện | 100 copies/mL (tương đương IU/mL) |
| Kết nối | USB 2.0 (x2), LAN RJ-45, RS-232 |
| Nguồn điện | 220V ~ 50Hz, 600W |
| Kích thước (D×R×C) | 520 × 380 × 280 mm |
| Khối lượng | 12 kg |
| Loại | Tên tài liệu | Tải xuống |
|---|---|---|
| Hướng dẫn sử dụng SaCycler-96 (IFU) | Download | |
| COA SaCycler-96 Lot2024 | Download | |
| Brochure Sacace 2026 | Download | |
| Certificate CE-IVD — SaCycler-96 | Download | |
| MSDS SaCycler-96 Cần đăng ký | Đăng ký |